Strus Max

Strus Max

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cleveland Cavaliers 30 25:38 10.2 5 2.1 42.2% 37.8% 87.9% 0 0
NBA NBA 30 25:38 10.2 5 2.1 42.2% 37.8% 87.9% 0 0
Cleveland Cavaliers 60 25:35 9.6 4.5 3.2 38.6% 38.6% 82.5% 0 0
Cleveland Cavaliers 82 32:00 11.5 4.9 3.8 34.8% 34.8% 81.8% 5 1
Miami Heat 103 27:42 11.2 3.3 2 35.1% 35.1% 88.5% 2 0
Miami Heat 20 26:16 10.8 4.2 1.7 38.3% 38.3% 82.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions