Strelnieks Janis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia 3 13:46 5 1 3 41.7% 33.3% 100.0% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 3 13:46 5 1 3 41.7% 33.3% 100.0% 0 0
Obradoiro CAB Scafati 16 18:10 6.6 0.7 2.7 38.1% 37.3% 77.8% 0 0
Latvia 1 10:42 5 2 1 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions