Strelnieks Arturs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rigas Zelli 10 15:12 2.6 4.2 0.5 47.6% 33.3% 25.0% 0 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 10 15:12 2.6 4.2 0.5 47.6% 33.3% 25.0% 0 0
Rigas Zelli 25 14:59 3.2 3.7 0.4 38.2% 28.0% 50.0% 0 0
Jurmala 17 18:48 3.8 3.8 0.6 0% 0% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions