Strayhorn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prishtina W 5 34:16 7.4 5.2 4.4 18.9% 20.0% 50.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 3 31:23 2.3 3.7 5.7 5.9% 10.0% 0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 2 38:36 15 7.5 2.5 30.0% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions