Strautmane Paula

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia W 7 17:06 2.7 5.4 0.7 36.4% 18.2% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 6 16:25 3.2 5.8 0.7 38.1% 18.2% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 21:16 0 3 1 0.0% 0% 0% 0 0
Charnay Bourgogne Sud W 36 23:02 4.8 4 2.1 34.6% 29.0% 85.7% 0 0
Latvia W 6 7:46 0 1.5 0.7 0.0% 0.0% 0% 0 0
Mechelen W 32 26:32 8.8 5.6 2.7 52.0% 44.2% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions