Stove Jonathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wurzburg 39 21:45 7.2 3.3 0.8 37.2% 29.1% 88.2% 1 0
BBL BBL 38 21:49 7.4 3.2 0.9 38.0% 30.2% 88.2% 1 0
German Cup German Cup 1 18:52 0 6 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Wurzburg 14 23:56 10 3.4 0.6 46.7% 39.2% 95.2% 0 0
Maroussi Hamburg 30 26:16 11.5 2.8 1.8 41.1% 31.9% 84.0% 0 0
Hamburg Maroussi 15 23:19 10.7 2.9 1.5 40.6% 22.6% 86.1% 0 0
Syntainics MBC 36 28:14 15.9 3 1.8 49.2% 40.7% 85.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions