Stone Tyler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ahli 10 32:02 27.7 10.6 3.1 53.8% 30.3% 73.7% 7 0
Premier League Premier League 10 32:02 27.7 10.6 3.1 53.8% 30.3% 73.7% 7 0
Benfica 5 25:03 18.6 4 3 52.1% 37.0% 69.2% 0 0
Benfica 17 21:08 14.8 3.6 1.3 41.6% 29.6% 66.7% 0 0
Benfica 4 20:23 14.2 2.8 1 45.8% 25.0% 75.0% 0 0
Bnei Herzliya 23 29:39 15.2 8.3 2.3 39.6% 33.8% 59.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions