Stone Diamond

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos Zonkeys de Tijuana 10 20:47 16.2 5.1 0.8 47.5% 45.0% 84.2% 1 0
Superliga Superliga 6 22:21 18 6.5 1 48.7% 44.8% 82.6% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 4 18:26 13.5 3 0.5 45.0% 45.5% 86.7% 0 0
Indios de Mayaguez 6 18:53 13.5 6.7 0.7 44.8% 33.3% 76.2% 1 0
Sigal Prishtina Shahrdari Gorgan 17 23:36 17.5 7.2 1.1 46.0% 32.1% 79.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions