Stolk Coen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zwolle 21 31:18 12 5 2.2 40.0% 37.3% 78.0% 2 0
BNXT League BNXT League 21 31:18 12 5 2.2 40.0% 37.3% 78.0% 2 0
Zwolle 26 30:32 10.5 3.6 1.7 42.4% 30.8% 100.0% 0 0
Zwolle 37 30:52 11.4 4.1 2.2 41.1% 34.0% 83.6% 0 0
Zwolle 3 33:01 8.3 3.7 1.3 40.9% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions