Stojicic Dusan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hercegovac 23 24:50 14.7 6 1.2 56.5% 38.1% 76.1% 0 0
First League First League 23 24:50 14.7 6 1.2 56.5% 38.1% 76.1% 0 0
Cacak 94 5 17:12 7.6 4.8 0.2 44.8% 50.0% 83.3% 0 0
Zlatibor 24 13:55 6.7 3.2 0.4 62.2% 47.4% 69.8% 0 0
Zlatibor 18 17:49 7.1 4.9 0.6 39.6% 34.5% 80.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions