Stoffel Marie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amicale Steesel W 17 29:06 7.5 6.8 1.5 41.5% 14.3% 72.7% 2 0
Total League Women Total League Women 17 29:06 7.5 6.8 1.5 41.5% 14.3% 72.7% 2 0
Amicale Steesel W 18 16:43 3.3 3.1 0.6 36.7% 24.0% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions