Stoddart Nicholas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tauranga Whai 15 24:11 13.5 2.5 3.9 46.7% 34.8% 75.0% 0 0
NBL NBL 15 24:11 13.5 2.5 3.9 46.7% 34.8% 75.0% 0 0
Tasmania JackJumpers 18 6:14 1.3 0.7 0.8 17.1% 8.3% 64.7% 0 0
Tasmania JackJumpers 10 11:49 4.3 1.2 0.9 48.6% 61.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions