Stirn Zoja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 35 21:00 10.1 3.1 1.8 45.0% 34.6% 81.1% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 22 20:03 10.3 3.1 1.9 44.7% 33.3% 80.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 13 22:36 9.7 3.1 1.5 45.5% 36.1% 84.0% 0 0
Slovenia W Slovenia U20 W 6 13:00 4.8 1.8 1.8 39.1% 10.0% 76.9% 0 0
Cinkarna Celje W 31 18:17 7.9 2.9 2.4 39.4% 33.0% 72.5% 0 0
Cinkarna Celje W 16 20:35 14.2 2.3 2.5 56.8% 36.1% 87.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions