Stipra Ruta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai W 7 22:48 9.6 6 0.9 48.9% 50.0% 81.0% 0 0
SLB Women SLB Women 7 22:48 9.6 6 0.9 48.9% 50.0% 81.0% 0 0
Latvia W 1 3:40 0 0 1 0.0% 0% 0% 0 0
Klaipedos Neptunas W Siauliai W 37 22:15 7.2 4.6 1 41.9% 25.3% 75.9% 0 0
Klaipedos Neptunas W 49 27:50 9.3 6.5 1.1 39.9% 28.3% 81.3% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions