Stipcic Dino

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Breidablik 2 19:31 7 4 3.5 43.8% 0.0% 0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 19:31 7 4 3.5 43.8% 0.0% 0% 0 0
Alftanes 12 8:31 2.5 0.8 0.7 36.7% 22.2% 80.0% 0 0
Alftanes 24 23:14 8.5 4.5 2.2 40.3% 42.1% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions