Stipanovic Andrija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lietkabelis 7 19:19 6.9 4.7 1.1 45.2% 0% 52.6% 0 0
LKL LKL 7 19:19 6.9 4.7 1.1 45.2% 0% 52.6% 0 0
Lietkabelis Cedevita Olimpija 33 17:24 6.2 3.6 2.6 59.4% 0.0% 54.9% 1 0
Cluj-Napoca 33 16:22 7.7 3.5 2.8 58.6% 0.0% 57.9% 1 0
Cluj-Napoca 24 18:48 10.8 4.1 2 67.5% 0.0% 45.9% 1 0
Cluj-Napoca 1 16:54 4 1 4 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions