Stewart Elijah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bnei Herzliya 16 34:32 20.5 1.2 3.9 50.0% 36.5% 80.3% 0 0
Super League Super League 16 34:32 20.5 1.2 3.9 50.0% 36.5% 80.3% 0 0
Bnei Herzliya 7 34:23 20.7 3.6 4.3 55.4% 46.2% 78.9% 0 0
Scafati Bnei Herzliya 30 31:35 17.7 3.2 1.6 47.2% 40.3% 77.1% 0 0
Ironi Eilat 28 33:51 20.7 7.1 2.1 45.3% 33.7% 74.1% 1 0
Ironi Eilat 1 31:45 17 5 3 46.7% 28.6% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions