Stewart D.J.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia 1 25:13 7 9 3 0.0% 0% 77.8% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 25:13 7 9 3 0.0% 0% 77.8% 0 0
Cedevita Olimpija 10 24:49 15.2 4.4 1.7 50.0% 41.4% 77.3% 0 0
Cedevita Olimpija 44 25:57 13 3.8 1.6 51.5% 36.6% 77.7% 0 0
Cedevita Olimpija 53 25:22 10.5 4 1.5 46.0% 28.3% 69.9% 2 0
Cedevita Olimpija 7 24:40 14.1 2.4 2.4 63.2% 41.2% 62.5% 0 0
Washington Wizards Cedevita Olimpija 47 26:18 11.6 2.9 1.9 46.2% 38.7% 62.3% 0 0
Dallas Mavericks 1 8:25 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Miami Heat 4 17:06 4.2 2.2 0.2 66.7% 66.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions