Stevens Amin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Rishon 28 28:55 14.9 1.4 2 54.2% 0.0% 59.8% 2 0
Super League Super League 28 28:55 14.9 1.4 2 54.2% 0.0% 59.8% 2 0
Maccabi Rishon 5 27:26 10.2 7.2 2.2 50.0% 0% 50.0% 1 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 23 27:58 17.4 6.9 2.1 63.1% 0.0% 61.4% 4 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 15 32:59 21.2 7.1 1.7 68.0% 0.0% 56.7% 0 0
Ironi Kiryat Ata 35 31:31 18.2 14.1 2.3 54.8% 48.8% 57.3% 10 0
Ironi Kiryat Ata 2 28:25 13 8.5 2 63.2% 0.0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions