Stergar Leon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia 2 20:09 8 4 0.5 50.0% 33.3% 83.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 20:09 8 4 0.5 50.0% 33.3% 83.3% 0 0
Limoges 19 22:10 10.7 2.9 2.9 48.9% 39.6% 80.3% 0 0
Slovenia Kortrijk 17 15:12 5.8 1.9 1.1 38.2% 12.0% 88.1% 0 0
Kortrijk 33 19:17 10.4 3 2 44.3% 29.4% 83.7% 0 0
Slovenia Kortrijk 8 12:02 5 1.4 1.1 52.0% 20.0% 92.3% 0 0
KK Krka Novo mesto 31 27:22 12.8 3.2 3.3 47.8% 36.7% 84.7% 1 0
KK Krka Novo mesto Slovenia 30 22:58 9 3.4 2.1 41.7% 27.7% 80.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions