Stephens Myles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nymburk 3 20:01 8.3 3.7 1.3 52.9% 42.9% 50.0% 0 0
Czech-Slovak Cup Czech-Slovak Cup 3 20:01 8.3 3.7 1.3 52.9% 42.9% 50.0% 0 0
Nymburk Trento 41 20:30 8.5 4 1.6 43.9% 32.0% 75.0% 0 0
Trento Nymburk 17 17:23 4.8 2.4 0.8 40.2% 28.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions