Stephens Kendall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uniao Corinthians 35 24:28 10.8 2.9 0.6 39.2% 37.1% 87.0% 0 0
NBB NBB 35 24:28 10.8 2.9 0.6 39.2% 37.1% 87.0% 0 0
Rapla 4 28:24 7.8 3.2 0.8 31.2% 27.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions