Stephens E.J.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cheshire Phoenix 42 22:09 7.2 2 1.2 37.9% 30.3% 75.8% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 5 17:41 7.2 0.8 0.4 46.4% 33.3% 100.0% 0 0
SLB SLB 37 22:45 7.2 2.2 1.3 37.0% 30.1% 70.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions