Stephens Deshawn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Forli Treviso 28 29:06 12.8 6.7 0.9 65.3% 0.0% 40.5% 5 0
Serie A2 Serie A2 20 31:35 14.2 7.3 1.1 65.5% 0.0% 38.2% 5 0
Lega A Lega A 8 22:53 9.2 5 0.6 64.7% 0% 50.0% 0 0
Cluj-Napoca 21 20:43 10.2 5.4 1.5 67.4% 30.8% 47.5% 2 0
Cluj-Napoca 19 18:23 10.1 5.2 1.4 75.7% 0.0% 47.2% 2 0
Promitheas 17 17:28 6.8 4.1 1.1 76.1% 0.0% 35.9% 0 0
Promitheas 14 19:04 6.1 4.9 1 74.1% 0.0% 27.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions