Steindl Clint

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tasmania JackJumpers 3 13:05 5.3 3.3 1 41.7% 50.0% 100.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 13:05 5.3 3.3 1 41.7% 50.0% 100.0% 0 0
Tasmania JackJumpers 29 16:06 5.3 1.9 0.9 36.3% 36.5% 75.0% 0 0
Tasmania JackJumpers 35 11:45 4.2 1.4 0.5 46.1% 46.4% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions