Steinbach Hannes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charlotte Hornets 5 24:19 15.8 9.2 1.4 60.4% 50.0% 73.3% 3 0
NBA NBA 5 24:19 15.8 9.2 1.4 60.4% 50.0% 73.3% 3 0
Germany U19 7 28:34 17.4 13 2 65.7% 22.2% 77.8% 4 0
Wurzburg 41 20:54 9.3 7.1 1 62.2% 35.0% 63.4% 9 0
Wurzburg 10 17:54 5.2 5.2 0.5 50.0% 20.0% 60.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions