Stefansson Snjolfur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Njardvik 24 14:09 2.3 2.5 0.5 35.1% 23.1% 87.5% 0 0
Premier league Premier league 24 14:09 2.3 2.5 0.5 35.1% 23.1% 87.5% 0 0
Njardvik 28 13:25 2.9 2.4 0.8 38.1% 31.0% 73.1% 0 0
Njardvik 16 9:40 2.6 2.1 0.6 46.4% 50.0% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions