Stefansson Hjalmar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valur 31 15:55 4.9 3.6 1.4 45.2% 21.9% 56.6% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 16:34 0.5 4.5 2.5 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Premier league Premier league 29 15:52 5.2 3.6 1.3 47.9% 23.3% 56.9% 0 0
Valur 29 23:11 5.1 4.3 1.6 38.3% 29.3% 51.5% 0 0
Valur 33 21:32 4.4 4.8 1.7 36.1% 29.0% 42.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions