Stefansson Alexander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar 3 4:42 1.7 0.7 0.3 40.0% 25.0% 0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 7:10 3 2 1 33.3% 33.3% 0% 0 0
Premier league Premier league 2 3:29 1 0 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Haukar 4 0:56 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions