Stattmann Kody

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia 1 7:37 0 4 2 0.0% 0% 0.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 7:37 0 4 2 0.0% 0% 0.0% 0 0
Cairns Taipans 21 16:19 6.4 2.1 0.8 40.4% 34.9% 83.8% 0 0
Cairns Taipans 3 11:37 7 1 0 50.0% 40.0% 83.3% 0 0
South East Melbourne 16 12:05 3.6 1.6 0.2 38.2% 37.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions