Stasys Mindaugas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Olimpas Palanga 36 23:15 9.9 2.5 4.6 35.5% 32.6% 84.8% 1 0
NKL NKL 36 23:15 9.9 2.5 4.6 35.5% 32.6% 84.8% 1 0
BC Olimpas Palanga Vytis VDU 47 31:11 15 3.2 6.1 39.8% 34.3% 86.2% 2 0
Kretinga 47 27:53 15.8 3 5.1 39.2% 33.6% 88.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions