Startsev Sergey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goverla 25 33:47 13.2 3.7 4.1 40.5% 31.5% 63.4% 0 0
Super League Super League 25 33:47 13.2 3.7 4.1 40.5% 31.5% 63.4% 0 0
Goverla 5 24:04 15 3.6 2.2 46.7% 36.8% 80.0% 0 0
Goverla 29 30:51 16.6 4 4.5 43.4% 28.0% 72.4% 2 0
Kryvyi Rih 1 19:24 8 4 2 33.3% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions