Stark Jonathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Bucharest 23 26:13 13.3 3.2 4 47.0% 37.4% 72.2% 0 0
Divizia A Divizia A 23 26:13 13.3 3.2 4 47.0% 37.4% 72.2% 0 0
Dinamo Bucharest 2 22:06 12.5 5 2 47.1% 28.6% 87.5% 0 0
Ehime Orange Vikings 12 23:24 14.7 3.4 4 44.1% 34.3% 79.2% 0 0
Aris 19 21:27 7.9 1.7 2.5 39.4% 38.3% 74.2% 0 0
Hapoel Haifa Aris 9 21:29 9.9 1.3 3.1 47.8% 31.8% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions