Stanojevic Nikola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student m:tel Tivat Sloga 19 27:32 14.8 5.2 1.9 48.1% 40.3% 80.7% 3 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 8 26:10 11.2 3.6 1.4 40.0% 28.6% 75.9% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 7 28:34 18.3 6.6 2.4 56.4% 46.9% 89.3% 2 0
First League First League 4 28:30 16 6 2 47.1% 47.1% 77.4% 1 0
Student m:tel 3 28:00 18 5.7 2.3 52.6% 41.2% 87.5% 0 0
Skrljevo 31 26:54 14.5 5.5 2 42.7% 30.8% 77.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions