Stankevicius Eimantas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jonava 15 20:32 10.8 3.1 2.6 43.0% 33.3% 76.9% 0 0
LKL LKL 8 20:39 10 3.5 2.5 39.7% 20.8% 78.1% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 7 20:24 11.7 2.7 2.7 46.2% 40.5% 71.4% 0 0
Siauliai 36 17:10 7.5 2.8 1.4 41.5% 38.8% 79.1% 0 0
Siauliai 37 21:17 10.6 2.7 1.3 43.9% 32.5% 92.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions