Staniszewski Filip

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SP Basket 15 26:29 7.3 4 2.4 32.2% 20.5% 51.4% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 27:17 14 0 3 50.0% 44.4% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 14 26:25 6.8 4.3 2.4 30.6% 17.2% 51.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions