Stanic Filip

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oldenburg 26 14:59 5.3 4 0.7 52.0% 0% 50.7% 0 0
BBL BBL 23 14:38 5 3.9 0.7 54.4% 0% 46.7% 0 0
German Cup German Cup 3 17:46 7.7 5.3 0.3 42.1% 0% 77.8% 0 0
Bamberg 43 22:19 10 7.5 1.5 54.9% 100.0% 50.0% 9 0
Bamberg 36 20:22 9.5 6.1 1.5 60.5% 0% 45.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions