Stampley Nick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen 2 24:32 5 3.5 0.5 33.3% 25.0% 62.5% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 24:32 5 3.5 0.5 33.3% 25.0% 62.5% 0 0
Mechelen 33 31:48 11.3 5.8 0.5 37.7% 37.6% 88.4% 3 0
Mechelen 3 35:28 14 7.7 0.7 40.0% 43.8% 84.6% 0 0
Manchester Giants 39 27:38 9.1 7.2 0.7 44.1% 40.7% 74.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions