Stallworth Shamell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caxias do Sul 40 25:46 13.1 2.9 2.5 43.1% 34.0% 80.0% 0 0
NBB NBB 40 25:46 13.1 2.9 2.5 43.1% 34.0% 80.0% 0 0
Caxias do Sul 38 27:40 13 2.9 2.4 41.3% 33.5% 82.8% 0 0
Mogi CD Puerto Varas 37 29:47 13.3 4.4 2.7 40.8% 39.4% 76.5% 0 0
Mogi 3 24:05 12 4 2.7 0% 0% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions