Stajcic Milos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina Novi Sad 22 21:00 9.4 4.5 1.4 48.3% 25.7% 75.0% 2 0
First League First League 22 21:00 9.4 4.5 1.4 48.3% 25.7% 75.0% 2 0
Vojvodina Novi Sad 8 18:40 8.4 3.9 1.2 52.3% 33.3% 66.7% 0 0
Vojvodina Novi Sad 27 15:29 6.1 3 0.5 51.5% 34.5% 61.1% 0 0
Cacak 94 Vojvodina Novi Sad 16 15:20 5.7 2.9 0.7 61.3% 35.0% 80.0% 1 0
Cacak 94 15 14:16 5.9 2.9 0.5 53.6% 25.0% 68.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions