Srur Benaya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elitzur Maccabi Netanya 9 3:23 2.3 0 0.4 50.0% 0% 12.5% 0 0
Super League Super League 9 3:23 2.3 0 0.4 50.0% 0% 12.5% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 20 12:58 3.3 3.8 0.5 68.3% 0% 35.7% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 11 11:07 2.9 3.8 0.4 61.9% 0% 42.9% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 25 15:20 5.6 4.6 0.4 62.1% 100.0% 20.5% 1 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 2 4:15 1 1 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions