Srnik Adam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vysoka 21 13:40 3.8 1.7 1.1 38.4% 28.1% 40.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 21 13:40 3.8 1.7 1.1 38.4% 28.1% 40.0% 0 0
Vysoka Basketbal Olomouc 16 19:40 7.9 3 1.4 45.1% 26.1% 57.9% 0 0
Basketbal Olomouc 19 25:23 10.9 2.9 1.4 48.2% 18.5% 65.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions