Spirov Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria 1 7:59 2 3 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 7:59 2 3 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Cherno More Spartak Pleven 3 12:19 5.3 2.7 0.3 45.5% 37.5% 100.0% 0 0
Cherno More 33 18:39 7.8 3.8 0.7 41.9% 30.2% 74.1% 1 0
CSKA Sofia Cherno More 32 18:24 7.5 4.2 0.7 50.0% 30.9% 69.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions