Spight Andre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armenia 2 38:28 33.5 5 0.5 45.3% 40.0% 75.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 38:28 33.5 5 0.5 45.3% 40.0% 75.0% 0 0
Armenia 4 33:13 19 2.5 2.8 45.2% 25.0% 76.5% 0 0
Spartans 6 22:52 8.7 1.5 1.3 36.7% 29.2% 75.0% 0 0
Bigua 30 33:00 22.1 3.4 4.4 44.2% 34.6% 76.9% 1 0
Obras Sanitarias 40 30:31 18.2 3.4 3 45.0% 33.6% 75.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions