Spellman Omari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beijing 46 19:34 10.1 4.4 1 44.4% 43.6% 80.6% 2 0
CBA CBA 43 19:15 9.7 4.3 1 42.9% 42.7% 78.9% 2 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 24:13 16 6.3 2 63.0% 62.5% 90.0% 0 0
Wonju DB 14 31:38 17.8 9 2.9 40.3% 33.3% 75.4% 7 0
Anyang JungKwanJang Lebanon 7 25:56 12.7 5.1 1.4 43.7% 31.2% 68.0% 1 0
Anyang JungKwanJang 5 22:34 8 5.4 1.6 30.2% 22.7% 37.5% 0 0
Lebanon 2 30:25 21.5 8.5 1.5 48.3% 58.3% 72.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions