Speight Micah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obradoiro CAB Granada 13 18:10 7.2 2.3 2.5 40.8% 42.9% 84.2% 0 0
Primera FEB Primera FEB 10 18:03 8.3 2.8 3 45.8% 50.0% 82.4% 0 0
ACB ACB 3 18:32 3.3 0.7 1 23.5% 0.0% 100.0% 0 0
Pau-Orthez 25 29:01 11.2 4 5.5 42.6% 42.6% 70.9% 1 0
San Pablo Burgos 36 23:58 10.2 3.6 4.4 45.0% 38.5% 78.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions