Spano Tomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Union 23 23:33 9.1 3.3 2.6 43.6% 37.7% 70.5% 0 0
Liga A Liga A 23 23:33 9.1 3.3 2.6 43.6% 37.7% 70.5% 0 0
Ferro 47 24:28 10.9 2.6 2.3 45.9% 45.1% 82.2% 0 0
Ferro 32 27:37 10.9 3.7 2.5 46.8% 37.8% 74.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions