Span Jure

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tajfun Sentjur 20 25:23 10.8 1.8 4.8 37.6% 30.3% 87.5% 1 0
Liga UPC Liga UPC 20 25:23 10.8 1.8 4.8 37.6% 30.3% 87.5% 1 0
Terme Olimia Podčetrtek Helios Domzale 18 26:20 11.2 1.8 4.7 46.2% 30.0% 84.0% 1 0
Helios Domzale 11 32:04 13 2.4 5.1 41.7% 32.8% 83.9% 1 0
Zlatibor 26 23:58 6.3 1.3 4.3 41.1% 31.9% 73.5% 1 0
Zlatibor 12 24:45 7.7 1.6 4 46.7% 45.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions