Span Jan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Krka Novo mesto 20 25:26 12.2 0.9 4.3 43.0% 44.5% 80.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 16 24:00 11.4 0.7 4.2 42.5% 44.9% 83.3% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 4 31:13 15.2 1.8 4.8 44.7% 43.3% 75.0% 0 0
KK Krka Novo mesto Slovenia 30 28:37 11.6 1 3.5 36.6% 34.3% 79.3% 0 0
KK Krka Novo mesto 27 27:23 14.7 1.8 6.2 45.7% 44.3% 82.0% 2 0
KK Krka Novo mesto 26 30:49 12.5 2 6.7 38.9% 41.4% 73.0% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions