Sow Amadou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chemnitz Lyon-Villeurbanne 29 22:58 12.7 6.2 0.6 54.6% 40.3% 78.6% 6 0
BBL BBL 25 23:59 13.2 6.3 0.5 54.9% 38.9% 78.4% 5 0
LNB LNB 3 14:39 8.7 3.7 0.7 52.9% 60.0% 83.3% 0 0
German Cup German Cup 1 22:41 11 10 3 50.0% 33.3% 0% 1 0
Strasbourg Chemnitz 15 24:07 11.4 5.3 0.6 53.1% 29.4% 85.0% 1 0
Strasbourg 14 16:52 7.4 3.6 0.4 15.0% 15.0% 88.9% 1 0
Cedevita Olimpija 26 23:18 7.5 5.2 0.6 41.5% 27.3% 66.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions